字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潇瑟
潇瑟
Nghĩa
1.风吹草木所发出的使人感到凄凉的声音。
Chữ Hán chứa trong
潇
瑟