字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潋潋
潋潋
Nghĩa
1.亦作"??3d91"。 2.水波流动貌。 3.犹冉冉。渐近貌。
Chữ Hán chứa trong
潋