字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
潘安 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潘安
潘安
Nghĩa
1.晋潘岳。岳字安仁,故省称"潘安"。潘安貌美,故诗文中常用作美男子的代称。
Chữ Hán chứa trong
潘
安