字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潘果
潘果
Nghĩa
1.晋潘岳貌美,少时出游,妇人遇之者,皆投之以果,遂满车而归◇遂用为典实。
Chữ Hán chứa trong
潘
果
潘果 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台