字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
潘河阳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潘河阳
潘河阳
Nghĩa
1.指晋潘岳。因其曾为河阳令,故称。
Chữ Hán chứa trong
潘
河
阳