字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潘灡
潘灡
Nghĩa
1.亦作"潘澜"。 2.淘米水。亦用以比喻无足轻重的事物。
Chữ Hán chứa trong
潘
灡