字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
潘车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潘车
潘车
Nghĩa
1.《晋书.潘岳传》载,潘岳貌美,少时在洛阳时,每乘车出游,妇女见之,皆连手萦绕,投之以果,表示爱慕◇因以"潘车"代指为女子所爱慕的男子。
Chữ Hán chứa trong
潘
车