字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
潚率 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潚率
潚率
Nghĩa
1.呼吸貌。《文选.扬雄》"飞廉云师﹐吸嚊潚率。"李善注"潚率﹐吸嚊之貌。"一说指风声。
Chữ Hán chứa trong
潚
率