字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
潜水艇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潜水艇
潜水艇
Nghĩa
1.能在水面和水中航行的军舰。主要任务是用鱼雷﹑火炮或导弹攻击敌船或岸上目标,也可以布雷﹑侦察敌情。
Chữ Hán chứa trong
潜
水
艇