字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潞佛子
潞佛子
Nghĩa
1.明潞简王朱常渆的美称。
Chữ Hán chứa trong
潞
佛
子