字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
潢污 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潢污
潢污
Nghĩa
1.亦作"潢污"。 2.聚积不流之水。 3.《左传.隐公三年》"苟有明信……筐筥锜釜之器,潢污行潦之水,可荐于鬼神,可羞于王公。"意谓只要诚信,即使潢污中的水也可以用来祭祀鬼神◇因以"潢污"谓诚信。
Chữ Hán chứa trong
潢
污