字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潢洋
潢洋
Nghĩa
1.宽阔貌;广大貌。 2.水深貌。
Chữ Hán chứa trong
潢
洋