字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潦倒(liáo-)
潦倒(liáo-)
Nghĩa
①行为散漫,不自检束潦倒粗疏,不切事情。②失意;衰弱颓丧穷途潦倒|一技无成,半生潦倒|艰难苦恨繁霜鬓,潦倒新停浊酒杯。
Chữ Hán chứa trong
潦
倒
(
l
i
á
o
-
)