潴蓄

Nghĩa

1.亦作"潴畜"。 2.指蓄洪贮水。 3.指储蓄其他物品。

Chữ Hán chứa trong

潴蓄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台