字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潴蓄
潴蓄
Nghĩa
1.亦作"潴畜"。 2.指蓄洪贮水。 3.指储蓄其他物品。
Chữ Hán chứa trong
潴
蓄
潴蓄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台