字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潵骨池
潵骨池
Nghĩa
1.旧时火化场里供撒骨灰的池子。
Chữ Hán chứa trong
潵
骨
池