字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
潺湲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潺湲
潺湲
Nghĩa
1.流貌。 2.不绝貌。 3.指流水。 4.流水声。
Chữ Hán chứa trong
潺
湲