字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潺颜
潺颜
Nghĩa
1.犹潺湲。水缓流貌。
Chữ Hán chứa trong
潺
颜