字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
澍霖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澍霖
澍霖
Nghĩa
1.时雨。明张居正有《恭纪圣德中兴十事.澍霖应祷》诗。
Chữ Hán chứa trong
澍
霖