字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澎湃
澎湃
Nghĩa
也作彭湃”。①波涛相击激流澎湃,涛如雷鸣。②形容声势浩大,气势雄伟热情澎湃。
Chữ Hán chứa trong
澎
湃