字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澎湖
澎湖
Nghĩa
1.我国群岛名。在台湾海峡东南部。大小64个岛屿,总称澎湖列岛或澎湖群岛。属台湾省。 2.我国港湾名。澎湖湾,也称澎湖港。在澎湖列岛中澎湖﹑渔翁﹑白沙三大岛之间,湾阔水深。
Chữ Hán chứa trong
澎
湖