字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
澎湖列岛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澎湖列岛
澎湖列岛
Nghĩa
台湾海峡东南部岛屿。属台湾省。大小共六十四个岛屿,面积127平方千米。澎湖岛最大,与白沙岛间筑有长堤,白沙岛和渔翁岛间又建有跨海大桥。三岛间水域构成天然良港。地势低平。鱼产丰富。
Chữ Hán chứa trong
澎
湖
列
岛