字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
澔汗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澔汗
澔汗
Nghĩa
1.亦作"?旰"。亦作"澔涆"。 2.盛貌。 3.辽阔广大貌。
Chữ Hán chứa trong
澔
汗