字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
澔澔涆涆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澔澔涆涆
澔澔涆涆
Nghĩa
1.亦作"??3d46涆涆"。 2.盛貌。
Chữ Hán chứa trong
澔
涆