字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澜倒波随
澜倒波随
Nghĩa
1.犹言随波逐流。比喻言行无标准。
Chữ Hán chứa trong
澜
倒
波
随
澜倒波随 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台