字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
澜漫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澜漫
澜漫
Nghĩa
1.亦作"澜熳"。 2.分散﹑杂乱貌。 3.形容色彩浓厚鲜明。 4.兴会淋漓貌。
Chữ Hán chứa trong
澜
漫