字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
澜翻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澜翻
澜翻
Nghĩa
1.亦作"澜翻"。水势翻腾貌。 2.比喻言辞滔滔不绝。 3.形容笔力或文章气势奔放跌宕。
Chữ Hán chứa trong
澜
翻