字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澟澟
澟澟
Nghĩa
1.威严貌。 2.寒冷貌。
Chữ Hán chứa trong
澟