字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澡漱
澡漱
Nghĩa
1.亦作"澡潄"。 2.犹洗漱。
Chữ Hán chứa trong
澡
漱