字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澡豆
澡豆
Nghĩa
1.古代洗沐用品。用猪胰磨成糊状,合豆粉﹑香料等,经自然干燥而制成的块状物。有去污和营养皮肤的作用。
Chữ Hán chứa trong
澡
豆