字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
澡身浴德 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澡身浴德
澡身浴德
Nghĩa
1.《礼记.儒行》"儒有澡身而浴德。"孔颖达疏"澡身,谓能澡洁其身不染浊也;浴德,谓沐浴于德以德自清也。"谓修养身心,使之高洁。
Chữ Hán chứa trong
澡
身
浴
德