字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
澧水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澧水
澧水
Nghĩa
长江中游支流,属洞庭湖水系。源出桑植县北,流经湖南省西北部。长388千米。可通航。
Chữ Hán chứa trong
澧
水