字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
濂洛
濂洛
Nghĩa
1.北宋理学的两个学派。"濂"指濂溪周敦颐;"洛"指洛阳程颢﹑程颐。
Chữ Hán chứa trong
濂
洛