字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
濂洛关闽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
濂洛关闽
濂洛关闽
Nghĩa
1.宋代理学的四个学派。"濂"指濂溪周敦颐;"洛"指洛阳程颢﹑程颐;"关"指关中张载"闽"指讲学于福建的朱熹。
Chữ Hán chứa trong
濂
洛
关
闽