字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
濂溪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
濂溪
濂溪
Nghĩa
1.湖南省道县水名。宋理学家周敦颐世居溪上。周晩年移居江西庐山莲花峰下,峰前有溪,因取旧居濂溪以为水名,并自以为号,世称濂溪先生。宋黄庭坚有《濂溪诗》。
Chữ Hán chứa trong
濂
溪