字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
濇脉
濇脉
Nghĩa
1.中医名词。脉象的一种。脉动往来不流利,虚细而迟。
Chữ Hán chứa trong
濇
脉