字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
濈湿
濈湿
Nghĩa
1.谓角聚集,耳摇动。形容牛羊多。语本《诗.小雅.无羊》"尔羊来思,其角濈濈。尔牛来思,其耳湿湿。"
Chữ Hán chứa trong
濈
湿