字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
濌伯
濌伯
Nghĩa
1.放纵豁达的人。晋人特指羊曼。 2.不辨好坏的人。唐人特指常衮。
Chữ Hán chứa trong
濌
伯
濌伯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台