字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
濠上
濠上
Nghĩa
1.濠水之上。《庄子.秋水》记庄子与惠子游于濠梁之上,见鯈鱼出游从容,因辩论鱼知乐否◇多用"濠上"比喻别有会心﹑自得其乐之地。 2.指代庄子。
Chữ Hán chứa trong
濠
上