字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
濠沟
濠沟
Nghĩa
1.护城壕。亦指作战时为防御敌人进攻而挖的沟。 2.沟;沟渠。
Chữ Hán chứa trong
濠
沟