字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
濡栉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
濡栉
濡栉
Nghĩa
1.沾湿梳篦。古代丧礼,死者如不洗头,即用沾湿的篦栉三梳而止。
Chữ Hán chứa trong
濡
栉