字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
濡泃
濡泃
Nghĩa
1.亦作"濡煦"。 2.比喻人在困境中以微力相救助。
Chữ Hán chứa trong
濡
泃