字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
濡鹈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
濡鹈
濡鹈
Nghĩa
1.语出《诗.曹风.候人》"维鹈在梁,不濡其翼。彼其之子,不称其服。"郑玄笺"鹈在梁,当濡其翼;而不濡者,非其常也。以喻小人在朝,亦非其常。"后以"濡鹈"比喻享受高官厚禄﹑不理朝政﹑不称职的人。
Chữ Hán chứa trong
濡
鹈