字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瀋落
瀋落
Nghĩa
1.原谓廓落。引申谓沦落失意。
Chữ Hán chứa trong
瀋
落