字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瀹祭
瀹祭
Nghĩa
1.煮新菜以祭祀。
Chữ Hán chứa trong
瀹
祭