字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瀽瓮番盆
瀽瓮番盆
Nghĩa
1.形容雨下得很大。
Chữ Hán chứa trong
瀽
瓮
番
盆