字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灞亭
灞亭
Nghĩa
1.灞桥长亭。古人多于此送别。
Chữ Hán chứa trong
灞
亭