字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灞陵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灞陵
灞陵
Nghĩa
1.古地名。本作霸陵。故址在今陕西省西安市东『文帝葬于此,故称。三国魏改名霸城,北周建德二年废。
Chữ Hán chứa trong
灞
陵