字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火上浇油
火上浇油
Nghĩa
1.比喻于矛盾中增加激化因素,使人更加恼怒,或使事态更加严重。 2.喻暴躁。
Chữ Hán chứa trong
火
上
浇
油