字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火候 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火候
火候
Nghĩa
(~儿)①烧火的火力大小和时间长短烧窑炼铁都要看~ㄧ她炒的菜,作料和~都很到家。②比喻修养程度的深浅他的书法到~了。③比喻紧要的时机这儿正缺人,你来得正是~。
Chữ Hán chứa trong
火
候