字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火兜墙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火兜墙
火兜墙
Nghĩa
1.中间可以烧火取暖的砖砌夹墙。
Chữ Hán chứa trong
火
兜
墙